Từ

下来 (xià lái) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 2

下来 (xià lái) là một từ tiếng Trung: xuống. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 下来

动 dòng động từ

xuống

他从楼上下来了。

tā cóng lóu shàng xià lái le

Anh ấy đã xuống từ tầng trên.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

下 xià — xuống, hướng đi xuống

来 lái — đến (về phía người nói)

Cấu trúc & nét viết
1 下 xià — vị trí thấp (đối lập với 上): ① ở phía dưới; ② tiếp theo về thứ tự hoặc thời gian; ③ trong phạm vi, điều kiện hay hoàn cảnh nhất định
下 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét

2 来 lái — đến (chỗ người nói), trái nghĩa với 去
来 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét