Từ
上火 (shàng huǒ) — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
上火 (shàng huǒ) là một từ tiếng Trung: bị nóng trong. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 上火
动 dòng động từ
bị nóng trong
吃太多辣的容易上火。
chī tài duō là de róng yì shàng huǒ
Ăn quá nhiều đồ cay dễ bị nóng trong.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
上 shàng — lên, tăng lên
Từ có ký tự này (57)
-
Ví dụ
我上午有一个会议。
wǒ shàng wǔ yǒu yí gè huì yì
Tôi có một cuộc họp vào buổi sáng.
-
Ví dụ
我每天早上七点去上学。
wǒ měi tiān zǎo shang qī diǎn qù shàng xué
Tôi đi học lúc 7 giờ sáng mỗi ngày.
-
Ví dụ
我每天早上八点上班。
wǒ měi tiān zǎo shang bā diǎn shàng bān
Tôi đi làm lúc tám giờ sáng mỗi ngày.
-
Ví dụ
我们每天早上八点上课。
wǒ men měi tiān zǎo shang bā diǎn shàng kè
Chúng tôi đi học lúc tám giờ sáng mỗi ngày.
-
Ví dụ
我每天早上六点起床。
wǒ měi tiān zǎo shang liù diǎn qǐ chuáng
Tôi thức dậy lúc sáu giờ sáng mỗi ngày.
Xem thêm (+52)
-
Ví dụ
我晚上要去看电影。
wǒ wǎn shang yào qù kàn diàn yǐng
Tôi sẽ đi xem phim vào buổi tối.
-
Ví dụ
我们一起上去看看吧。
wǒ men yì qǐ shàng qù kàn kan ba
Chúng ta hãy cùng đi lên xem thử.
-
Ví dụ
他从楼下上来了。
tā cóng lóu xià shàng lái le
Anh ấy đã lên từ tầng dưới.
-
Ví dụ
我每天都上网看新闻。
wǒ měi tiān dōu shàng wǎng kàn xīn wén
Tôi lên mạng mỗi ngày để đọc tin tức.
-
Ví dụ
书在桌子上面。
shū zài zhuō zi shàng miàn
Quyển sách ở trên bàn.
-
Ví dụ
我喜欢在网上购物。
wǒ xǐ huan zài wǎng shàng gòu wù
Tôi thích mua sắm trực tuyến.
-
Ví dụ
他还在路上,马上就到。
tā hái zài lù shang mǎ shang jiù dào
Anh ấy vẫn đang trên đường, sắp đến nơi.
-
Ví dụ
她买了一件新上衣。
tā mǎi le yī jiàn xīn shàng yī
Cô ấy đã mua một chiếc áo mới.
-
Ví dụ
十八岁以上的人可以投票。
shí bā suì yǐ shàng de rén kě yǐ tóu piào
Người từ 18 tuổi trở lên có thể bỏ phiếu.
-
- 马 ngựa (phần của thành ngữ có nghĩa là 'ngay lập tức')
- 上 lên/trên (phần của thành ngữ có nghĩa là 'ngay lập tức')
Ví dụ
我马上就来。
wǒ mǎ shàng jiù lái
Tôi sẽ đến ngay lập tức.
-
Ví dụ
这家公司提供上门维修服务。
zhè jiā gōng sī tí gōng shàng mén wéi xiū fú wù
Công ty này cung cấp dịch vụ sửa chữa tận nơi.
-
Ví dụ
我喜欢这个工作,加上工资也不错。
wǒ xǐ huan zhè ge gōng zuò jiā shàng gōng zī yě bù cuò
Tôi thích công việc này, hơn nữa lương cũng tốt.
-
- 基 nền tảng, cơ sở (tạo thành ý nghĩa cơ bản 'căn bản')
- 本 gốc, nguồn gốc (củng cố tính chất căn bản)
- 上 hậu tố ngữ pháp (chuyển tính từ thành trạng từ)
Ví dụ
我基本上每天都锻炼。
wǒ jī běn shàng měi tiān dōu duàn liàn
Về cơ bản tôi tập thể dục mỗi ngày.
-
- 实 thực, thật
- 际 tình huống, hoàn cảnh (kết hợp với 实 có nghĩa là 'tình huống thực tế')
- 上 trên, ở (tạo thành hậu tố trạng từ nghĩa là 'về mặt')
Ví dụ
这道题看起来很难,实际上很简单。
zhè dào tí kàn qǐ lái hěn nán shí jì shàng hěn jiǎn dān
Câu hỏi này trông có vẻ khó, nhưng thực tế là rất đơn giản.
-
Ví dụ
现在很多会议都是线上举行的。
xiàn zài hěn duō huì yì dōu shì xiàn shàng jǔ xíng de
Hiện nay nhiều cuộc họp được tổ chức trực tuyến.
-
Ví dụ
你快点,还能赶上火车。
nǐ kuài diǎn hái néng gǎn shàng huǒ chē
Nhanh lên, bạn vẫn còn kịp tàu.
-
Ví dụ
他上下打量了我一番。
tā shàng xià dǎ liàng le wǒ yī fān
Anh ấy nhìn tôi từ trên xuống dưới.
-
Ví dụ
我需要上传这些照片到云端。
wǒ xū yào shàng chuán zhè xiē zhào piàn dào yún duān
Tôi cần tải những bức ảnh này lên đám mây.
-
Ví dụ
太阳从东方上升。
tài yáng cóng dōng fāng shàng shēng
Mặt trời mọc từ phương đông.
-
Ví dụ
房价又上涨了。
fáng jià yòu shàng zhǎng le
Giá nhà lại tăng lên rồi.
-
Ví dụ
箭头向上指。
jiàn tóu xiàng shàng zhǐ
Mũi tên chỉ hướng lên.
-
Ví dụ
天上有很多星星。
tiān shàng yǒu hěn duō xīng xing
Trên trời có nhiều ngôi sao.
-
Ví dụ
他第一次上台演讲很紧张。
tā dì yī cì shàng tái yǎn jiǎng hěn jǐn zhāng
Lần đầu tiên lên sân khấu phát biểu anh ấy rất lo lắng.
-
Ví dụ
这家公司计划明年上市。
zhè jiā gōng sī jì huà míng nián shàng shì
Công ty này dự định niêm yết vào năm tới.
-
Ví dụ
他在网上买东西上当了。
tā zài wǎng shàng mǎi dōng xi shàng dàng le
Anh ấy bị lừa khi mua đồ trên mạng.
-
Ví dụ
我们计划在五月上旬出发去旅行。
wǒ men jì huà zài wǔ yuè shàng xún chū fā qù lǚ xíng
Chúng tôi dự định khởi hành đi du lịch vào đầu tháng Năm.
-
Ví dụ
我需要向上级汇报这个问题。
wǒ xū yào xiàng shàng jí huì bào zhè ge wèn tí
Tôi cần báo cáo vấn đề này cho cấp trên.
-
Ví dụ
他是一个很上进的学生。
tā shì yí gè hěn shàng jìn de xué shēng
Anh ấy là một học sinh rất tiến thủ.
-
Ví dụ
根据上述分析,我们可以得出结论。
gēn jù shàng shù fēn xī wǒ men kě yǐ dé chū jié lùn
Dựa trên phân tích nói trên, chúng ta có thể đưa ra kết luận.
-
Ví dụ
成千上万的人参加了这次活动。
chéng qiān shàng wàn de rén cān jiā le zhè cì huó dòng
Hàng ngàn hàng vạn người đã tham gia sự kiện này.
-
Ví dụ
新总统明天上任。
xīn zǒng tǒng míng tiān shàng rèn
Tổng thống mới nhận chức vào ngày mai.
-
Ví dụ
上半场结束时比分是1比0。
shàng bàn chǎng jié shù shí bǐ fēn shì yī bǐ líng
Tỷ số là 1-0 khi kết thúc hiệp một.
-
- 上 trên, phía trên (chỉ vị trí cao hơn trong hệ thống cấp bậc)
- 司 quản lý, giám sát (chỉ vai trò quản lý)
Ví dụ
我需要向上司汇报这件事。
wǒ xū yào xiàng shàng sī huì bào zhè jiàn shì
Tôi cần báo cáo việc này lên cấp trên.
-
Ví dụ
轮到你上场了。
lún dào nǐ shàng chǎng le
Đến lượt bạn lên sân khấu.
-
Ví dụ
这座建筑的上层是办公室。
zhè zuò jiàn zhù de shàng céng shì bàn gōng shì
Các tầng trên của tòa nhà này là văn phòng.
-
Ví dụ
所有保安必须按时上岗。
suǒyǒu bǎo'ān bìxū ànshí shàng gǎng
Tất cả nhân viên bảo vệ phải lên ca đúng giờ.
-
Ví dụ
我们需要把这个问题上报给总部。
wǒ men xū yào bǎ zhè ge wèn tí shàng bào gěi zǒng bù
Chúng ta cần báo cáo vấn đề này lên trụ sở chính.
-
Ví dụ
这部电影下周上映。
zhè bù diàn yǐng xià zhōu shàng yìng
Bộ phim này sẽ được công chiếu vào tuần tới.
-
Ví dụ
这个工厂位于河流的上游。
zhè ge gōng chǎng wèi yú hé liú de shàng yóu
Nhà máy này nằm ở thượng nguồn của con sông.
-
Ví dụ
这部经典歌剧将在国家大剧院上演。
zhè bù jīng diǎn gē jù jiāng zài guó jiā dà jù yuàn shàng yǎn
Vở opera kinh điển này sẽ được biểu diễn tại Nhà hát Quốc gia.
-
Ví dụ
很多人看手机容易上瘾。
hěn duō rén kàn shǒu jī róng yì shàng yǐn
Nhiều người dễ nghiện nhìn điện thoại.
-
Ví dụ
飞机在城市上空飞过。
fēi jī zài chéng shì shàng kōng fēi guò
Một chiếc máy bay bay qua bầu trời phía trên thành phố.
-
Ví dụ
电梯开始上行到十楼。
diàn tī kāi shǐ shàng xíng dào shí lóu
Thang máy bắt đầu đi lên tầng mười.
-
Ví dụ
律师建议我们上诉。
lǜ shī jiàn yì wǒ men shàng sù
Luật sư khuyên chúng tôi kháng cáo.
-
Ví dụ
政府决定上调最低工资标准。
zhèng fǔ jué dìng shàng tiáo zuì dī gōng zī biāo zhǔn
Chính phủ quyết định tăng tiêu chuẩn lương tối thiểu.
-
Ví dụ
公司设定了加班时间的上限。
gōng sī shè dìng le jiā bān shí jiān de shàng xiàn
Công ty đã đặt giới hạn trên cho giờ làm thêm.
-
Ví dụ
这两支球队的水平不相上下,比赛非常激烈。
zhè liǎng zhī qiú duì de shuǐ píng bù xiāng shàng xià bǐ sài fēi cháng jī liè
Hai đội này ngang nhau, nên trận đấu rất gay gắt.
-
Ví dụ
皇上今天很高兴。
huáng shàng jīn tiān hěn gāo xìng
Hoàng Thượng hôm nay rất vui.
-
- 纸 giấy (đại diện cho công việc lý thuyết/viết)
- 上 trên (chỉ vị trí nơi cuộc thảo luận diễn ra)
- 谈 bàn luận, nói về (thảo luận lý thuyết)
- 兵 chiến lược quân sự, chiến tranh (chủ đề thảo luận)
Ví dụ
不要纸上谈兵,应该多实践。
bù yào zhǐ shàng tán bīng yīng gāi duō shí jiàn
Đừng chỉ bàn binh trên giấy, nên thực hành nhiều hơn.
-
Ví dụ
他的年龄我说不上。
tā de nián líng wǒ shuō bu shàng
Tôi không thể nói tuổi của anh ấy.
-
- 锦 gấm; đại diện cho điều gì đó đã đẹp hoặc có giá trị
- 上 trên; chỉ vị trí nơi thêm vào điều gì đó
- 添 thêm vào; hành động thêm sự cải thiện
- 花 hoa; đại diện cho vẻ đẹp bổ sung hoặc sự trang trí
Ví dụ
她的演讲已经很精彩了,配上精美的PPT更是锦上添花。
tā de yǎn jiǎng yǐ jīng hěn jīng cǎi le pèi shàng jīng měi de PPT gèng shì jǐn shàng tiān huā
Bài diễn thuyết của cô ấy đã rất xuất sắc, và bản PPT đẹp làm cho nó còn tuyệt hơn.
-
- 雪 tuyết (đại diện cho bất hạnh ban đầu)
- 上 trên (chỉ vị trí)
- 加 thêm (hành động thêm rắc rối)
- 霜 sương giá (đại diện cho khó khăn thêm)
Ví dụ
他生病了,雪上加霜的是还丢了工作。
tā shēng bìng le xuě shàng jiā shuāng de shì hái diū le gōng zuò
Anh ấy bị ốm, và như chưa đủ tệ, anh ấy còn mất việc.
火 huǒ — lửa, nhiệt
Từ có ký tự này (24)
-
Ví dụ
我每天坐火车上班。
wǒ měi tiān zuò huǒ chē shàng bān
Tôi đi tàu hỏa đến công ty mỗi ngày.
-
Ví dụ
那栋房子昨天晚上着火了。
nà dòng fáng zi zuó tiān wǎn shang zháo huǒ le
Tòa nhà đó đã bắt lửa tối qua.
-
Ví dụ
我们今天晚上去吃火锅吧。
wǒ men jīn tiān wǎn shang qù chī huǒ guō ba
Tối nay chúng ta đi ăn lẩu nhé.
-
Ví dụ
我需要火柴来点蜡烛。
wǒ xū yào huǒ chái lái diǎn là zhú
Tôi cần que diêm để thắp nến.
-
Ví dụ
消防员及时扑灭了火灾。
xiāo fáng yuán jí shí pū miè le huǒ zāi
Lính cứu hỏa đã dập tắt hỏa hoạn kịp thời.
Xem thêm (+19)
-
Ví dụ
妈妈对我发火了,因为我回家太晚了。
mā ma duì wǒ fā huǒ le yīn wèi wǒ huí jiā tài wǎn le
Mẹ nổi giận với tôi vì tôi về nhà quá muộn.
-
Ví dụ
这次冲突成为战争的导火索。
zhè cì chōng tū chéng wéi zhàn zhēng de dǎo huǒ suǒ
Cuộc xung đột này đã trở thành ngòi nổ của chiến tranh.
-
Ví dụ
他今天很恼火,因为丢了钱包。
tā jīn tiān hěn nǎo huǒ yīn wèi diū le qián bāo
Hôm nay anh ấy rất bực mình vì đã làm mất ví.
-
Ví dụ
这道菜的火候掌握得很好。
zhè dào cài de huǒ hòu zhǎng wò de hěn hǎo
Lửa hầu của món ăn này đã được nắm rất tốt.
-
Ví dụ
火山爆发时非常危险。
huǒ shān bào fā shí fēi cháng wēi xiǎn
Rất nguy hiểm khi núi lửa phun trào.
-
Ví dụ
奥运会火炬传递象征着和平与团结。
Ào yùn huì huǒ jù chuán dì xiàng zhēng zhe hé píng yǔ tuán jié
Việc chuyền ngọn đuốc Olympic tượng trưng cho hòa bình và đoàn kết.
-
Ví dụ
他们的讨论进行得很火热。
tā men de tǎo lùn jìn xíng de hěn huǒ rè
Cuộc thảo luận của họ đang diễn ra rất sôi nổi.
-
Ví dụ
火焰在黑暗中跳动。
huǒ yàn zài hēi àn zhōng tiào dòng
Ngọn lửa nhảy múa trong bóng tối.
-
- 火 lửa; mang ý nghĩa về sức nóng, cường độ và đam mê
- 爆 nổ; mang ý nghĩa về sức mạnh bùng nổ và cường độ đột ngột
Ví dụ
这家新餐厅最近生意火爆。
zhè jiā xīn cān tīng zuì jìn shēng yi huǒ bào
Nhà hàng mới này gần đây kinh doanh rất sôi động.
-
Ví dụ
火箭发射成功了。
huǒ jiàn fā shè chéng gōng le
Tên lửa đã phóng thành công.
-
Ví dụ
我早餐吃了火腿和鸡蛋。
wǒ zǎo cān chī le huǒ tuǐ hé jī dàn
Tôi đã ăn giăm bông và trứng vào bữa sáng.
-
Ví dụ
电焊时会产生很多火花。
diàn hàn shí huì chǎn shēng hěn duō huǒ huā
Hàn điện tạo ra nhiều tia lửa.
-
- 火 lửa; chỉ đặc tính cháy, bỏng
- 辣 cay; tạo cảm giác cay xè, rát
- 辣 cay (lặp lại); tăng cường cảm giác rát bỏng
Ví dụ
太阳火辣辣地照在脸上。
tài yáng huǒ là là de zhào zài liǎn shàng
Mặt trời chiếu nóng rát lên mặt.
-
- 火 lửa; truyền đạt sự khẩn cấp cực độ, như lửa lan nhanh
- 速 tốc độ; nhấn mạnh sự nhanh chóng và thần tốc của hành động
Ví dụ
总部命令部队火速前往灾区。
zǒng bù mìng lìng bù duì huǒ sù qián wǎng zāi qū
Bộ chỉ huy ra lệnh cho quân đội hỏa tốc đến khu vực thảm họa.
-
Ví dụ
工程师准备点火发射火箭。
gōng chéng shī zhǔn bèi diǎn huǒ fā shè huǒ jiàn
Kỹ sư chuẩn bị đánh lửa và phóng tên lửa.
-
Ví dụ
春节的时候,我们会放烟火庆祝新年。
chūn jié de shí hou wǒ men huì fàng yān huǒ qìng zhù xīn nián
Trong dịp Tết Nguyên Đán, chúng tôi bắn pháo hoa để chào mừng năm mới.
-
Ví dụ
请在加油站熄火。
qǐng zài jiā yóu zhàn xī huǒ
Vui lòng tắt máy tại trạm xăng.
-
- 红 đỏ (tượng trưng cho sức sống, năng lượng và may mắn)
- 火 lửa (tượng trưng cho cường độ, nhiệt độ và hoạt động mạnh mẽ)
Ví dụ
这家餐厅生意很红火。
zhè jiā cān tīng shēng yi hěn hóng huǒ
Kinh doanh của nhà hàng này rất thịnh vượng.
-
Ví dụ
公司安装了新的防火墙来保护网络安全。
gōng sī ān zhuāng le xīn de fáng huǒ qiáng lái bǎo hù wǎng luò ān quán
Công ty đã cài đặt tường lửa mới để bảo vệ an ninh mạng.
Cấu trúc & nét viết
上 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
火 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét