Từ

底下 (dǐ xia) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

底下 (dǐ xia) là một từ tiếng Trung: phía dưới. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 底下

名 míng danh từ

phía dưới

桌子底下是我的藏身之处。

zhuō zi dǐ xia shì wǒ de cáng shēn zhī chù

Không gian phía dưới bàn là nơi ẩn náu của tôi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

底 dǐ — đáy

下 xià / xia — dưới

Phát âm theo ngữ cảnh: xia

Cấu trúc & nét viết
1 底 dǐ — phần dưới cùng, đáy (~子, ~儿)

底 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
1.2 氐 dī — tộc người cổ đại ở tây bắc Trung Quốc và Tứ Xuyên
氐 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét

2 下 xià / xia — vị trí thấp (đối lập với 上): ① ở phía dưới; ② tiếp theo về thứ tự hoặc thời gian; ③ trong phạm vi, điều kiện hay hoàn cảnh nhất định
下 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét