Từ
底下 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
底下 (dǐ xia) là một từ tiếng Trung: phía dưới. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 底下
名 danh từ
phía dưới
桌子底下是我的藏身之处。
Không gian phía dưới bàn là nơi ẩn náu của tôi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
底 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
氐 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
下 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
卜 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét