Từ

下单 (xià dān) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

下单 (xià dān) là một từ tiếng Trung: đặt hàng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 下单

动 dòng động từ

đặt hàng

我在网上下单买了一本书。

wǒ zài wǎng shàng xià dān mǎi le yī běn shū

Tôi đã đặt hàng trực tuyến để mua một cuốn sách.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

下 xià — đặt, gửi

单 dān — đơn hàng

Cấu trúc & nét viết
1 下 xià — vị trí thấp (đối lập với 上): ① ở phía dưới; ② tiếp theo về thứ tự hoặc thời gian; ③ trong phạm vi, điều kiện hay hoàn cảnh nhất định
下 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét

2 单 dān — đơn giản; ít loại, ít hạng mục
单 là bộ thủ trong 4 chữ

单 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét