Từ
下单 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
下单 (xià dān) là một từ tiếng Trung: đặt hàng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 下单
动 động từ
đặt hàng
我在网上下单买了一本书。
Tôi đã đặt hàng trực tuyến để mua một cuốn sách.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
下 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
卜 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét
单 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét