Chữ

降

jiàng HSK 4
xiáng HSK 7
降 jiàng HSK 4
  • 1. rơi xuống, hạ xuống (trái với 升)
  • 2. hạ xuống, làm cho rơi xuống (trái với 升)
  • 3. ra đời, sinh ra
  • 4. họ
Từ dùng 降 như jiàng (7)
降 xiáng HSK 7
  • 1. đầu hàng
  • 2. khuất phục, thuần phục
  • 3. họ
Từ dùng 降 như xiáng (1)
Cấu trúc & nét viết
降 jiàng — rơi xuống, hạ xuống (trái với 升)
Xpinyin

降 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
3 㐄 kuà — sải bước qua, bắc ngang
㐄 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét