Chữ

诉

sù HSK 2
诉 sù HSK 2
  • 1. kể lể, bày tỏ hết lòng
  • 2. tố cáo, kiện tụng
Từ dùng 诉 như sù (11)
Cấu trúc & nét viết
诉 sù — kể lể, bày tỏ hết lòng

诉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
2 斥 chì — quở trách; mắng
斥 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét