Chữ

睁

zhēng
  • 1. mở mắt
Từ dùng 睁 như zhēng (0)
Cấu trúc & nét viết
睁 zhēng — mở mắt

睁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét