Từ

上市 (shàng shì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

上市 (shàng shì) là một từ tiếng Trung: niêm yết, lên sàn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 上市

动 dòng động từ

niêm yết, lên sàn

这家公司计划明年上市。

zhè jiā gōng sī jì huà míng nián shàng shì

Công ty này dự định niêm yết vào năm tới.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

上 shàng — lên, vào

市 shì — thị trường

Cấu trúc & nét viết
1 上 shàng — trên; vị trí cao (đối lập với 下); ① đứng trước về thứ tự ② cấp bậc hoặc chất lượng cao hơn
上 là bộ thủ trong 4 chữ

上 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 市 shì — chợ; nơi buôn bán
市 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.2 巾 jīn — vải dùng để lau, bọc hoặc che phủ đồ vật
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét