Từ
上市 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
上市 (shàng shì) là một từ tiếng Trung: niêm yết, lên sàn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 上市
动 động từ
niêm yết, lên sàn
这家公司计划明年上市。
Công ty này dự định niêm yết vào năm tới.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
上 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
gồm có
亠 là bộ thủ trong 22 chữ
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Thứ tự nét