Chữ

班

bān HSK 1
班 bān HSK 1
  • 1. nhóm được tổ chức cho công việc hoặc học tập
  • 2. ca làm việc
  • 3. tiểu đội (đơn vị quân đội cơ sở dưới trung đội)
  • 4. (~儿)đoàn hát truyền thống; dùng trong tên đoàn kịch
  • 5. ①lượng từ chỉ nhóm người ②lượng từ chỉ các chuyến giao thông theo lịch
  • 6. theo lịch trình cố định
  • 7. rút hoặc điều động lực lượng vũ trang
  • 8. họ
  • 9. công việc thực hiện tại vị trí làm việc
Từ dùng 班 như bān (9)
Cấu trúc & nét viết
班 bān — nhóm được tổ chức cho công việc hoặc học tập

班 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)
2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
3 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét