Chữ
班
- 1. nhóm được tổ chức cho công việc hoặc học tập
- 2. ca làm việc
- 3. tiểu đội (đơn vị quân đội cơ sở dưới trung đội)
- 4. (~儿)đoàn hát truyền thống; dùng trong tên đoàn kịch
- 5. ①lượng từ chỉ nhóm người ②lượng từ chỉ các chuyến giao thông theo lịch
- 6. theo lịch trình cố định
- 7. rút hoặc điều động lực lượng vũ trang
- 8. họ
- 9. công việc thực hiện tại vị trí làm việc
Từ dùng 班 như bān (9)
Cấu trúc & nét viết
班
— nhóm được tổ chức cho công việc hoặc học tập
班 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
王 là bộ thủ trong 33 chữ
HSK 3
HSK 5
润
làm ẩm; thêm dầu hoặc nước để tránh khô
狂
mất trí; điên loạn; cuồng
玉
ngọc bích; khoáng vật mịn, cứng và bóng, dùng làm đồ trang trí và chạm khắc
玫
(văn viết) một loại đá quý hoặc ngọc bích đẹp
玻
xem "玻璃": vật liệu cứng, giòn, trong suốt không có điểm nóng chảy cố định, làm từ cát thạch anh, đá vôi và soda ở nhiệt độ cao
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
HSK 6
HSK 7
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
王 là bộ thủ trong 33 chữ
HSK 3
HSK 5
润
làm ẩm; thêm dầu hoặc nước để tránh khô
狂
mất trí; điên loạn; cuồng
玉
ngọc bích; khoáng vật mịn, cứng và bóng, dùng làm đồ trang trí và chạm khắc
玫
(văn viết) một loại đá quý hoặc ngọc bích đẹp
玻
xem "玻璃": vật liệu cứng, giòn, trong suốt không có điểm nóng chảy cố định, làm từ cát thạch anh, đá vôi và soda ở nhiệt độ cao
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
HSK 6
HSK 7
Thứ tự nét