Chữ
属
- 1. loại; hạng
- 2. chi (phân loại sinh học dưới họ, trên loài)
- 3. thuộc quyền quản lý; đơn vị hoặc người trực thuộc
- 4. thuộc về; được xếp loại là
- 5. thân quyến; người thân
- 6. là; phù hợp với
- 7. dùng một trong mười hai con giáp để ghi năm sinh
Từ dùng 属 như shǔ (10)
Cấu trúc & nét viết
属
— loại; hạng
属 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
尸 là bộ thủ trong 23 chữ
HSK 3
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
HSK 7
Thứ tự nét