Chữ

属

shǔ HSK 5
属 shǔ HSK 5
  • 1. loại; hạng
  • 2. chi (phân loại sinh học dưới họ, trên loài)
  • 3. thuộc quyền quản lý; đơn vị hoặc người trực thuộc
  • 4. thuộc về; được xếp loại là
  • 5. thân quyến; người thân
  • 6. là; phù hợp với
  • 7. dùng một trong mười hai con giáp để ghi năm sinh
Từ dùng 属 như shǔ (10)
Cấu trúc & nét viết
属 shǔ — loại; hạng
属 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2 禸 róu — bàn chân thú giẫm lên đất
禸 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét