Chữ

映

yìng HSK 5
映 yìng HSK 5
  • 1. phản chiếu (hình ảnh qua ánh sáng)
  • 2. chiếu phim hoặc phát sóng chương trình truyền hình
  • 3. đối chiếu; làm nổi bật
  • 4. họ
  • 5. chiếu sáng; rọi vào
Từ dùng 映 như yìng (3)
Cấu trúc & nét viết
映 yìng — phản chiếu (hình ảnh qua ánh sáng)

映 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét