Từ
下旬 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
下旬 (xià xún) là một từ tiếng Trung: mười ngày cuối tháng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 下旬
名 danh từ
mười ngày cuối tháng
我们计划在本月下旬出发去旅行。
Chúng tôi dự định khởi hành đi du lịch vào mười ngày cuối tháng này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
下 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
卜 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét
旬 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
勹 là bộ thủ trong 11 chữ
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
Thứ tự nét