Từ

实际上 (shí jì shàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

实际上 (shí jì shàng) là một từ tiếng Trung: thực tế là. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 实际上

副 fù phó từ

thực tế là

这道题看起来很难,实际上很简单。

zhè dào tí kàn qǐ lái hěn nán shí jì shàng hěn jiǎn dān

Câu hỏi này trông có vẻ khó, nhưng thực tế là rất đơn giản.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

实 shí — thực, thật

际 jì — tình huống, hoàn cảnh (kết hợp với 实 có nghĩa là 'tình huống thực tế')

上 shàng — trên, ở (tạo thành hậu tố trạng từ nghĩa là 'về mặt')

Cấu trúc & nét viết
1 实 shí — đặc, chắc, không có khe hở (trái với "虚")

实 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
1.2 头 tóu — đầu (của người hoặc động vật)
Xpinyin
头 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 际 jì — vùng biên giới; khu vực tiếp giáp

际 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

3 上 shàng — trên; vị trí cao (đối lập với 下); ① đứng trước về thứ tự ② cấp bậc hoặc chất lượng cao hơn
上 là bộ thủ trong 4 chữ

上 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét