Chữ
补
- 1. vá, sửa chữa thứ gì đó bị hỏng
- 2. bổ sung hoặc thêm vào những gì còn thiếu
- 3. bồi bổ, bổ dưỡng
- 4. (văn viết) lợi ích; tác dụng
- 5. họ
Từ dùng 补 như bǔ (14)
Cấu trúc & nét viết
补
— vá, sửa chữa thứ gì đó bị hỏng
补 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
衤 là bộ thủ trong 13 chữ
HSK 3
HSK 6
Xpinyin
卜 là bộ thủ trong 12 chữ
HSK 1
Thứ tự nét