Chữ

补

bǔ HSK 5
补 bǔ HSK 5
  • 1. vá, sửa chữa thứ gì đó bị hỏng
  • 2. bổ sung hoặc thêm vào những gì còn thiếu
  • 3. bồi bổ, bổ dưỡng
  • 4. (văn viết) lợi ích; tác dụng
  • 5. họ
Từ dùng 补 như bǔ (14)
Cấu trúc & nét viết
补 bǔ — vá, sửa chữa thứ gì đó bị hỏng

补 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét