Từ
上午 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
上午 (shàng wǔ) là một từ tiếng Trung: buổi sáng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 上午
名 danh từ
buổi sáng
我上午有一个会议。
Tôi có một cuộc họp vào buổi sáng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
上 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
午 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
丿 là bộ thủ trong 14 chữ
干 là bộ thủ trong 15 chữ
Thứ tự nét