Từ

上午 (shàng wǔ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

上午 (shàng wǔ) là một từ tiếng Trung: buổi sáng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 上午

名 míng danh từ

buổi sáng

我上午有一个会议。

wǒ shàng wǔ yǒu yí gè huì yì

Tôi có một cuộc họp vào buổi sáng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

上 shàng — trên, nửa đầu (ngày)

午 wǔ — buổi trưa (làm điểm tham chiếu)

Cấu trúc & nét viết
1 上 shàng — trên; vị trí cao (đối lập với 下); ① đứng trước về thứ tự ② cấp bậc hoặc chất lượng cao hơn
上 là bộ thủ trong 4 chữ

上 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 午 wǔ — chi thứ bảy trong mười hai địa chi
午 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét