Chữ
刮
- 1. cạo, nạo (bề mặt bằng dao hoặc dụng cụ tương tự)
- 2. phết, trát (chất đặc như hồ dán) lên bề mặt
- 3. vơ vét, tham nhũng (của cải) một cách tham lam
- 4. (gió) thổi
Từ dùng 刮 như guā (1)
Cấu trúc & nét viết
刮
— cạo, nạo (bề mặt bằng dao hoặc dụng cụ tương tự)
刮 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
舌 là bộ thủ trong 11 chữ
HSK 1
HSK 3
HSK 4
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
Thứ tự nét