Chữ

刮

guā HSK 7
刮 guā HSK 7
  • 1. cạo, nạo (bề mặt bằng dao hoặc dụng cụ tương tự)
  • 2. phết, trát (chất đặc như hồ dán) lên bề mặt
  • 3. vơ vét, tham nhũng (của cải) một cách tham lam
  • 4. (gió) thổi
Từ dùng 刮 như guā (1)
Cấu trúc & nét viết
刮 guā — cạo, nạo (bề mặt bằng dao hoặc dụng cụ tương tự)

刮 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét