Từ

上限 (shàng xiàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

上限 (shàng xiàn) là một từ tiếng Trung: giới hạn trên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 上限

名 míng danh từ

giới hạn trên

公司设定了加班时间的上限。

gōng sī shè dìng le jiā bān shí jiān de shàng xiàn

Công ty đã đặt giới hạn trên cho giờ làm thêm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

上 shàng — trên, phía trên

限 xiàn — giới hạn, ranh giới

Cấu trúc & nét viết
1 上 shàng — trên; vị trí cao (đối lập với 下); ① đứng trước về thứ tự ② cấp bậc hoặc chất lượng cao hơn
上 là bộ thủ trong 4 chữ

上 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 限 xiàn — phạm vi quy định; giới hạn

限 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét