Chữ
私
私
HSK 5
- 1. riêng tư; cá nhân (đối lập với 公)
- 2. ích kỷ (đối lập với 公)
- 3. bí mật và phi pháp; hàng lậu
- 4. lén lút; bí mật
Từ dùng 私 như sī (13)
Cấu trúc & nét viết
私
— riêng tư; cá nhân (đối lập với 公)
私 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
HSK 1
HSK 3
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
HSK 7
厶 là bộ thủ trong 17 chữ
HSK 1
HSK 5
Thứ tự nét