Chữ

症

zhèng HSK 6
zhēng HSK 7
症 zhèng HSK 6
  • 1. bệnh tật
Từ dùng 症 như zhèng (8)
症 zhēng HSK 7
  • 1. 见"症结": khối u trong bụng theo y học cổ truyền Trung Hoa; nghĩa bóng: mấu chốt khó giải quyết
Từ dùng 症 như zhēng (1)
Cấu trúc & nét viết
症 zhèng — bệnh tật
Xpinyin

症 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 疒 nè — bộ thủ bệnh tật
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét