Từ

人才 (rén cái) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

人才 (rén cái) là một từ tiếng Trung: nhân tài. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 人才

名 míng danh từ

nhân tài

这家公司需要更多人才。

zhè jiā gōng sī xū yào gèng duō rén cái

Công ty này cần nhiều nhân tài hơn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

人 rén — người

才 cái — tài năng/khả năng

Cấu trúc & nét viết