Từ

人士 (rén shì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

人士 (rén shì) là một từ tiếng Trung: nhân sĩ, nhân vật. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 人士

名 míng danh từ

nhân sĩ, nhân vật

许多商界人士参加了这次会议。

xǔ duō shāng jiè rén shì cān jiā le zhè cì huì yì

Nhiều nhân sĩ giới kinh doanh đã tham dự cuộc họp này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

人 rén — người, con người

士 shì — người có địa vị, chuyên gia

Cấu trúc & nét viết
1 人 rén — con người; động vật bậc cao có thể chế tạo và sử dụng công cụ
人 là bộ thủ trong 18 chữ

人 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 士 shì — danh xưng chung cho nam giới thời cổ; đặc chỉ người đàn ông chưa vợ
士 là bộ thủ trong 6 chữ

士 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét