Chữ
糕
糕
HSK 3
- 1. bánh làm từ bột gạo hoặc bột mì, như 年糕, 蜂糕, 蛋糕
- 2. họ
Từ dùng 糕 như gāo (3)
Cấu trúc & nét viết
糕
— bánh làm từ bột gạo hoặc bột mì, như 年糕, 蜂糕, 蛋糕
糕 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
米 là bộ thủ trong 26 chữ
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 7
2
羊
— cừu, dê hoặc động vật họ dê cừu (thú có vú có sừng, gồm vật nuôi như cừu và dê, cùng các loài hoang dã như linh dương; lông, da, xương, sừng dùng làm nguyên liệu công nghiệp; thịt và sữa có giá trị thực phẩm)
羊 là bộ thủ trong 20 chữ
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 6
灬 là bộ thủ trong 18 chữ
HSK 2
HSK 3
HSK 5
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét