Chữ

糕

gāo HSK 3
糕 gāo HSK 3
  • 1. bánh làm từ bột gạo hoặc bột mì, như 年糕, 蜂糕, 蛋糕
  • 2. họ
Từ dùng 糕 như gāo (3)
Cấu trúc & nét viết
糕 gāo — bánh làm từ bột gạo hoặc bột mì, như 年糕, 蜂糕, 蛋糕

糕 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ

Thứ tự nét