Từ

出身 (chū shēn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

出身 (chū shēn) là một từ tiếng Trung: xuất thân; xuất xứ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 出身

动 dòng động từ

xuất thân; xuất xứ

他出身于一个农民家庭。

tā chū shēn yú yí gè nóng mín jiā tíng

Anh ấy xuất thân từ một gia đình nông dân.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

出 chū — ra, xuất phát từ

身 shēn — thân, bản thân

Cấu trúc & nét viết
1 出 chū — ra ngoài; từ trong ra ngoài (trái nghĩa với 进、入)
出 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

1.1 屮 chè — mầm cây mới nhú lên khỏi mặt đất
屮 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 身 shēn — thân thể; cơ thể người hoặc động vật
身 là bộ thủ trong 5 chữ

身 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét