Từ

出息 (chū xi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

出息 (chū xi) là một từ tiếng Trung: triển vọng, tiềm năng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 出息

名 míng danh từ

triển vọng, tiềm năng

这孩子很有出息。

zhè hái zi hěn yǒu chū xi

Đứa trẻ này có triển vọng tốt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

出 chū — ra, xuất hiện; ám chỉ tạo ra kết quả

息 xī / xi — tăng trưởng, phát triển; ám chỉ tiềm năng tiến bộ

Phát âm theo ngữ cảnh: xi

Cấu trúc & nét viết
1 出 chū — ra ngoài; từ trong ra ngoài (trái nghĩa với 进、入)
出 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

1.1 屮 chè — mầm cây mới nhú lên khỏi mặt đất
屮 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 息 xī / xi — hơi thở; khí hít vào và thở ra
息 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét