Chữ

麟

lín HSK 7
麟 lín HSK 7
  • 1. (văn viết) kỳ lân (sinh vật thần thoại giống hươu lớn, có sừng và vảy)
Từ dùng 麟 như lín (1)
Cấu trúc & nét viết
麟 lín — (văn viết) kỳ lân (sinh vật thần thoại giống hươu lớn, có sừng và vảy)

麟 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 鹿 lù — hươu, nai (động vật có vú nhai lại, chân mảnh, đuôi ngắn, con đực thường có sừng)
鹿 là bộ thủ trong 1 chữ
2 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ

Thứ tự nét