Chữ
车
- 1. phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
- 2. dụng cụ truyền động bằng bánh xe quay
- 3. máy móc; máy tiện
- 4. tiện bằng máy tiện
- 5. lấy nước bằng xe nước
- 6. (tiếng Ngô) xoay (cơ thể hoặc một bộ phận cơ thể)
- 7. họ
- 8. (tiếng Ngô) vận chuyển bằng xe
Từ dùng 车 như chē (37)
Cấu trúc & nét viết
车
— phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
HSK 3
HSK 4
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
轿
kiệu; phương tiện di chuyển truyền thống làm bằng tre hoặc gỗ, bọc vải, được người khiêng hoặc ngựa mang
辐
căm bánh xe
辕
hai thanh gỗ phía trước xe lớn để thắng súc vật kéo
辖
chốt trục (thanh sắt nhỏ xuyên qua đầu trục giữ bánh xe không tuột ra)
辗
dùng trong "辗转": ① trằn trọc, lăn qua lăn lại (của cơ thể); ② truyền qua nhiều nơi hoặc tay nhiều người; đi theo đường vòng vèo
辙
vết bánh xe; rãnh bánh xe
车 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét