Chữ

税

shuì HSK 6
税 shuì HSK 6
  • 1. thuế; khoản thu của chính phủ
  • 2. họ
  • 3. nhuận bút; thù lao trả cho tác giả theo tỷ lệ nhất định
Từ dùng 税 như shuì (7)
Cấu trúc & nét viết
税 shuì — thuế; khoản thu của chính phủ

税 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét