Chữ
税
- 1. thuế; khoản thu của chính phủ
- 2. họ
- 3. nhuận bút; thù lao trả cho tác giả theo tỷ lệ nhất định
Từ dùng 税 như shuì (7)
Cấu trúc & nét viết
税
— thuế; khoản thu của chính phủ
税 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
HSK 1
HSK 3
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
HSK 7
兑 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét