Từ

别人 (bié rén) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

别人 (bié rén) là một từ tiếng Trung: người khác. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 别人

代 dài đại từ

người khác

不要在意别人的看法。

bú yào zài yì bié rén de kàn fǎ

Đừng quan tâm đến ý kiến của người khác.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

别 bié — khác, khác biệt

人 rén — người

Cấu trúc & nét viết
1 别 bié — chia tay; ly biệt
Xpinyin

别 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 另 lìng — khác; ngoài ra
另 là bộ thủ trong 2 chữ
1.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 人 rén — con người; động vật bậc cao có thể chế tạo và sử dụng công cụ
人 là bộ thủ trong 18 chữ

人 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét