Từ

病人 (bìng rén) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

病人 (bìng rén) là một từ tiếng Trung: bệnh nhân. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 病人

名 míng danh từ

bệnh nhân

医生正在检查病人。

yī shēng zhèng zài jiǎn chá bìng rén

Bác sĩ đang khám bệnh nhân.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

病 bìng — bệnh

人 rén — người

Cấu trúc & nét viết
1 病 bìng — bệnh tật

病 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 疒 nè — bộ thủ bệnh tật
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
1.2 丙 bǐng — can thứ ba trong Thập Can; dùng để chỉ thứ tự thứ ba
丙 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét

2 人 rén — con người; động vật bậc cao có thể chế tạo và sử dụng công cụ
人 là bộ thủ trong 18 chữ

人 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét