Từ

引人入胜 (yǐn rén rù shèng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

引人入胜 (yǐn rén rù shèng) là một từ tiếng Trung: hấp dẫn, lôi cuốn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 引人入胜

成语 chéng yǔ thành ngữ

hấp dẫn, lôi cuốn

这本小说的情节引人入胜。

zhè běn xiǎo shuō de qíng jié yǐn rén rù shèng

Cốt truyện của tiểu thuyết này rất hấp dẫn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

引 yǐn — dẫn dắt, thu hút

人 rén — người

入 rù — vào, đi vào

胜 shèng — cảnh giới tuyệt vời, trạng thái tuyệt diệu

Cấu trúc & nét viết
1 引 yǐn — kéo; lôi

引 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 人 rén — con người; động vật bậc cao có thể chế tạo và sử dụng công cụ
人 là bộ thủ trong 18 chữ

人 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

3 入 rù — vào; đi vào
入 là bộ thủ trong 1 chữ

入 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

4 胜 shèng — đánh bại đối thủ hoặc kẻ thù

胜 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

4.1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét