Từ

大人 (dà rén) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

大人 (dà rén) là một từ tiếng Trung: người lớn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 大人

名 míng danh từ

người lớn

他已经是大人了,可以自己做决定。

tā yǐ jīng shì dà rén le kě yǐ zì jǐ zuò jué dìng

Anh ấy đã là người lớn rồi, có thể tự quyết định.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

大 dà — lớn, trưởng thành

人 rén — người

Cấu trúc & nét viết
1 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

大 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 人 rén — con người; động vật bậc cao có thể chế tạo và sử dụng công cụ
人 là bộ thủ trong 18 chữ

人 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét