Từ

出头 (chū tóu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

出头 (chū tóu) là một từ tiếng Trung: nổi bật, vượt lên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 出头

动 dòng động từ

nổi bật, vượt lên

他努力工作,希望早日出头。

tā nǔ lì gōng zuò xī wàng zǎo rì chū tóu

Anh ấy làm việc chăm chỉ, hy vọng sớm vượt lên.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

出 chū — ra, xuất hiện

头 tóu — đầu, nổi bật

Cấu trúc & nét viết
1 出 chū — ra ngoài; từ trong ra ngoài (trái nghĩa với 进、入)
出 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

1.1 屮 chè — mầm cây mới nhú lên khỏi mặt đất
屮 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 头 tóu — đầu (của người hoặc động vật)
Xpinyin
头 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.2 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét