Từ

出示 (chū shì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

出示 (chū shì) là một từ tiếng Trung: xuất trình, trình ra. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 出示

动 dòng động từ

xuất trình, trình ra

请出示您的身份证。

qǐng chū shì nín de shēn fèn zhèng

Vui lòng xuất trình chứng minh thư của bạn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

出 chū — đưa ra, xuất ra

示 shì — chỉ ra, trưng bày

Cấu trúc & nét viết
1 出 chū — ra ngoài; từ trong ra ngoài (trái nghĩa với 进、入)
出 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

1.1 屮 chè — mầm cây mới nhú lên khỏi mặt đất
屮 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 示 shì — chỉ ra; cho thấy; biểu thị
示 là bộ thủ trong 9 chữ

示 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét