Từ

人数 (rén shù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

人数 (rén shù) là một từ tiếng Trung: số người. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 人数

名 míng danh từ

số người

今天来的人数比昨天多。

jīn tiān lái de rén shù bǐ zuó tiān duō

Số người đến hôm nay nhiều hơn hôm qua.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

人 rén — người

数 shù — số, số lượng

Cấu trúc & nét viết
1 人 rén — con người; động vật bậc cao có thể chế tạo và sử dụng công cụ
人 là bộ thủ trong 18 chữ

人 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 数 shù — số lượng; con số
Xpinyin

数 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 娄 lóu — một trong 28 tú (cung trăng) trong thiên văn học Trung Hoa
娄 là bộ thủ trong 5 chữ
2.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét