Từ

出生 (chū shēng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

出生 (chū shēng) là một từ tiếng Trung: sinh ra. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 出生

动 dòng động từ

sinh ra

我出生在北京。

wǒ chū shēng zài běi jīng

Tôi sinh ra ở Bắc Kinh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

出 chū — ra, xuất hiện

生 shēng — sống, cuộc sống

Cấu trúc & nét viết
1 出 chū — ra ngoài; từ trong ra ngoài (trái nghĩa với 进、入)
出 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

1.1 屮 chè — mầm cây mới nhú lên khỏi mặt đất
屮 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 生 shēng — sinh ra; chào đời
生 là bộ thủ trong 7 chữ

生 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét