Chữ
闻
- 1. nghe
- 2. tin tức; điều nghe được
- 3. (văn viết) nổi tiếng; danh tiếng
- 4. (văn viết) danh tiếng; tiếng tăm
- 5. ngửi
- 6. họ
Từ dùng 闻 như wén (11)
Cấu trúc & nét viết
闻
— nghe
闻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
1
门
— cửa; lối vào của nhà, xe, tàu, máy bay hoặc sân, cũng chỉ tấm chắn lắp tại lối vào có thể đóng mở được
门 là bộ thủ trong 21 chữ
HSK 1
HSK 3
HSK 5
HSK 7
耳 là bộ thủ trong 15 chữ
HSK 4
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét