Chữ

闻

wén HSK 3
闻 wén HSK 3
  • 1. nghe
  • 2. tin tức; điều nghe được
  • 3. (văn viết) nổi tiếng; danh tiếng
  • 4. (văn viết) danh tiếng; tiếng tăm
  • 5. ngửi
  • 6. họ
Từ dùng 闻 như wén (11)
Cấu trúc & nét viết
闻 wén — nghe

闻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét