Từ
出差 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
出差 (chū chāi) là một từ tiếng Trung: đi công tác. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 出差
动 động từ
đi công tác
他明天要出差去北京。
Anh ấy sẽ đi công tác đến Bắc Kinh vào ngày mai.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
出 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
屮 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
差 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
羊 là bộ thủ trong 20 chữ
工 là bộ thủ trong 19 chữ
Thứ tự nét