Từ

常人 (cháng rén) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

常人 (cháng rén) là một từ tiếng Trung: người bình thường. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 常人

名 míng danh từ

người bình thường

他的能力超出常人。

tā de néng lì chāo chū cháng rén

Khả năng của anh ấy vượt quá người bình thường.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

常 cháng — bình thường, thông thường

人 rén — người

Cấu trúc & nét viết
1 常 cháng — bình thường, thông thường, phổ thông

常 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 巾 jīn — vải dùng để lau, bọc hoặc che phủ đồ vật
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 人 rén — con người; động vật bậc cao có thể chế tạo và sử dụng công cụ
人 là bộ thủ trong 18 chữ

人 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét