Chữ

派

pài HSK 5
派 pài HSK 5
  • 1. nhóm người có cùng lập trường hoặc phong cách; phe phái, trường phái
  • 2. phong cách, dáng vẻ, tác phong
  • 3. (phương ngữ) có phong cách, bề thế
  • 4. lượng từ dùng cho phe phái hoặc trường phái
  • 5. nhánh sông; nhánh, phân nhánh
  • 6. phân công, cử đi, bổ nhiệm
  • 7. phân bổ (tiền, nhiệm vụ, v.v.) cho người, đơn vị, hoặc khu vực
  • 8. chỉ trích lỗi lầm của người khác
  • 9. bánh pie (bánh ngọt kiểu Tây nhân hoa quả hoặc thịt) [tiếng Anh: pie]
  • 10. lượng từ (chỉ dùng với 一) cho cảnh vật, khí tượng hoặc lời nói
Từ dùng 派 như pài (5)
Cấu trúc & nét viết
派 pài — nhóm người có cùng lập trường hoặc phong cách; phe phái, trường phái

派 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

派 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét