Chữ
粹
粹
HSK 7
- 1. thuần túy; không pha tạp
- 2. tinh hoa; cốt lõi
- 3. gạo sạch không tạp chất
Từ dùng 粹 như cuì (1)
Cấu trúc & nét viết
粹
— thuần túy; không pha tạp
粹 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
米 là bộ thủ trong 26 chữ
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 7
卒 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét