Từ

个人 (gè rén) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

个人 (gè rén) là một từ tiếng Trung: cá nhân. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 个人

名 míng danh từ

cá nhân

这是我个人的看法。

zhè shì wǒ gè rén de kàn fǎ

Đây là ý kiến cá nhân của tôi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

个 gè — cá thể, đơn lẻ (lượng từ chỉ tính đơn nhất)

人 rén — người, con người

Cấu trúc & nét viết
1 个 gè — lượng từ thông dụng dùng cho danh từ không có lượng từ riêng, trước số ước lượng, sau động từ có tân ngữ, hoặc giữa động từ và bổ ngữ

个 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

个 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 人 rén — con người; động vật bậc cao có thể chế tạo và sử dụng công cụ
人 là bộ thủ trong 18 chữ

人 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét