Từ

燃料 (rán liào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

燃料 (rán liào) là một từ tiếng Trung: nhiên liệu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 燃料

名 míng danh từ

nhiên liệu

这辆汽车使用清洁燃料。

zhè liàng qì chē shǐ yòng qīng jié rán liào

Chiếc xe này sử dụng nhiên liệu sạch.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

燃 rán — đốt, cháy

料 liào — vật liệu, chất

Cấu trúc & nét viết
1 燃 rán — bốc cháy; bùng lửa

燃 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
1.2 然 rán — (văn viết) đúng; phải
然 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 料 liào — trông nom; quản lý

料 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ

Thứ tự nét