Từ
输出 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
输出 (shū chū) là một từ tiếng Trung: xuất ra; xuất khẩu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 输出
动 động từ
xuất ra; xuất khẩu
系统会自动输出结果。
Hệ thống sẽ tự động xuất ra kết quả.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
输 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
俞 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
出 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
屮 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét