Từ

输出 (shū chū) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

输出 (shū chū) là một từ tiếng Trung: xuất ra; xuất khẩu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 输出

动 dòng động từ

xuất ra; xuất khẩu

系统会自动输出结果。

xì tǒng huì zì dòng shū chū jié guǒ

Hệ thống sẽ tự động xuất ra kết quả.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

输 shū — truyền tải; chuyển

出 chū — ra ngoài; ra

Cấu trúc & nét viết
1 输 shū — vận chuyển từ nơi này đến nơi khác

输 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 出 chū — ra ngoài; từ trong ra ngoài (trái nghĩa với 进、入)
出 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

2.1 屮 chè — mầm cây mới nhú lên khỏi mặt đất
屮 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét