Chữ
粉
- 1. bột mịn
- 2. phấn trang điểm
- 3. thực phẩm làm từ tinh bột
- 4. miến, bún hoặc phở
- 5. vỡ thành bột (tiếng Bắc Kinh)
- 6. quét vôi; trát tường (tiếng Bắc Kinh)
- 7. phủ bột trắng; màu trắng
- 8. màu hồng
- 9. bột mì
- 10. họ
Từ dùng 粉 như fěn (6)
Cấu trúc & nét viết
粉
— bột mịn
粉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
米 là bộ thủ trong 26 chữ
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 7
Xpinyin
分 là bộ thủ trong 13 chữ
HSK 5
HSK 6
Thứ tự nét