Chữ

粉

fěn HSK 6
粉 fěn HSK 6
  • 1. bột mịn
  • 2. phấn trang điểm
  • 3. thực phẩm làm từ tinh bột
  • 4. miến, bún hoặc phở
  • 5. vỡ thành bột (tiếng Bắc Kinh)
  • 6. quét vôi; trát tường (tiếng Bắc Kinh)
  • 7. phủ bột trắng; màu trắng
  • 8. màu hồng
  • 9. bột mì
  • 10. họ
Từ dùng 粉 như fěn (6)
Cấu trúc & nét viết
粉 fěn — bột mịn

粉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ

Thứ tự nét