Chữ
魁
魁
HSK 7
- 1. đứng đầu; người dẫn đầu
- 2. (thân hình) cao lớn
- 3. 魁星, ngôi sao đầu tiên trong Bắc Đẩu thất tinh; cũng chỉ chung bốn ngôi sao đầu tiên
- 4. họ
Từ dùng 魁 như kuí (2)
Cấu trúc & nét viết
魁
— đứng đầu; người dẫn đầu
魁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
鬼 là bộ thủ trong 8 chữ
HSK 7
愧
xấu hổ; cảm thấy xấu hổ vì lỗi lầm hoặc làm tổn thương người khác
槐
cây hòe, cây rụng lá có lá kép lông chim, hoa vàng nhạt và quả đậu hình trụ; dùng làm thuốc nhuộm, dược liệu và gỗ
魁
đứng đầu; người dẫn đầu
魂
tinh thần hoặc tâm trạng nói chung
魄
phách (linh hồn gắn với thể xác theo tín ngưỡng dân gian)
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Xpinyin
Thứ tự nét