Chữ

魁

kuí HSK 7
魁 kuí HSK 7
  • 1. đứng đầu; người dẫn đầu
  • 2. (thân hình) cao lớn
  • 3. 魁星, ngôi sao đầu tiên trong Bắc Đẩu thất tinh; cũng chỉ chung bốn ngôi sao đầu tiên
  • 4. họ
Từ dùng 魁 như kuí (2)
Cấu trúc & nét viết