Chữ

诱

yòu HSK 7
诱 yòu HSK 7
  • 1. dạy dỗ; khuyên dẫn
  • 2. dụ dỗ; lôi kéo; cám dỗ
  • 3. gây ra; dẫn đến (một kết quả)
Từ dùng 诱 như yòu (5)
Cấu trúc & nét viết
诱 yòu — dạy dỗ; khuyên dẫn

诱 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét