Từ

家人 (jiā rén) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

家人 (jiā rén) là một từ tiếng Trung: thành viên gia đình. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 家人

名 míng danh từ

thành viên gia đình

我的家人都很健康。

wǒ de jiā rén dōu hěn jiàn kāng

Các thành viên gia đình tôi đều rất khỏe mạnh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

家 jiā — gia đình, nhà

人 rén — người, thành viên

Cấu trúc & nét viết
1 家 jiā — gia đình; đơn vị xã hội dựa trên hôn nhân và quan hệ huyết thống
家 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét

2 人 rén — con người; động vật bậc cao có thể chế tạo và sử dụng công cụ
人 là bộ thủ trong 18 chữ

人 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét