Chữ
斟
斟
HSK 7
- 1. rót (rượu hoặc trà) vào cốc hay bát
- 2. họ
Từ dùng 斟 như zhēn (1)
Cấu trúc & nét viết
斟
— rót (rượu hoặc trà) vào cốc hay bát
斟 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
甚 là bộ thủ trong 4 chữ
Xpinyin
Thứ tự nét