Từ
迷人 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
迷人 (mí rén) là một từ tiếng Trung: quyến rũ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 迷人
形 tính từ
quyến rũ
她有一个迷人的笑容。
Cô ấy có nụ cười quyến rũ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
迷 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
米 là bộ thủ trong 26 chữ
Thứ tự nét
人 là bộ thủ trong 18 chữ
人 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét