Từ

熟人 (shú rén) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

熟人 (shú rén) là một từ tiếng Trung: người quen. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 熟人

名 míng danh từ

người quen

我在公园里遇到了一个熟人。

wǒ zài gōng yuán lǐ yù dào le yí gè shú rén

Tôi gặp một người quen trong công viên.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

熟 shú — quen thuộc

人 rén — người

Cấu trúc & nét viết
1 熟 shú — chín (quả, trái nghĩa với '生')

熟 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 丸 wán — vật nhỏ tròn (〜子, 〜儿)
丸 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 人 rén — con người; động vật bậc cao có thể chế tạo và sử dụng công cụ
人 là bộ thủ trong 18 chữ

人 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét